CGTN
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của China Global Television Network; mạng truyền hình toàn cầu bao gồm một nhóm các kênh truyền hình vệ tinh, thuộc sở hữu của chính phủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; trước đây là CCTV Internationaldanh từ riêngInitialism of China Global Television Network; a global TV network composed of a group of satellite TV channels, owned by the government of the People's Republic of China; formerly CCTV International.
- Kênh tin tức truyền hình quốc tế bằng tiếng Anh do mạng này điều hành, trước đây là CCTV-9 hoặc CCTV Newsdanh từ riêngAn international English-language TV news channel run by the network, formerly CCTV-9 or CCTV News.