CG lightning
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sét từ đám mây xuống đất; sét kết nối (gắn) với mặt đất; sét dẫn đến sự phóng điện giữa đám mây và mặt đấtdanh từkhông đếm được (uncountable)Cloud-to-ground lightning; lightning which connects (attaches) to the ground; lightning which results in the discharge of electricity between a cloud and the ground.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)