CFA franc
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại tiền tệ được sử dụng ở 12 quốc gia châu Phi, được bảo đảm bởi kho bạc Phápdanh từA currency used in 12 African countries, guaranteed by the French treasury.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CFA francDạng gốc (base form)
- CFA francsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West African CFA franc | Chưa có nghĩa | |
| Central African CFA franc | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .