Dịch

CF

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Viết tắt của từ clusterfuckdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of clusterfuck.
  2. Viết tắt của Lực lượng Canadadanh từ riêngInitialism of Canadian Forces.
  3. Viết tắt của child-freetính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of child-free.
  4. Viết tắt của 'carried forward'cụm từAbbreviation of carried forward.

4 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CFDạng gốc (base form)
  2. CFsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cf.động từSo sánh; so sánh với

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Danh từ riêng (proper noun) 4
Viết tắt của Charlie Foxtrot
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Charlie Foxtrot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI