Dịch

CDI factor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất vô hình của một số món đồ trang bị chuyên nghiệp được cho là sẽ gây ra sự quan tâm đặc biệt đến việc có được món đồ đó vì nó khiến người sở hữu cảm thấy tự tin, ngầu và do đó được phụ nữ ham muốndanh từkhông đếm được (uncountable)An intangible quality of certain items of professional equipment that is believed to stir inordinate interest in obtaining the item because it makes the possessor feel confident, cool and thus desirable to women.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

CDI“chicks dig it”factor

Ví dụ

  • ' . " " – ,' , 37

AI