C2
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của command and controldanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of command and control
- C2: Viết tắt của Thành phần C-2, một chất nổ dẻo (“plastique”)danh từkhông đếm được (uncountable)C2: Abbreviation of Composition C-2, a plastic explosive (“plastique”)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa