Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
C-lister
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người nào đó trong danh sách C
danh từ
Someone on a C-list.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
C-lister
Dạng gốc
(base form)
C-lister
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semiestrella
giống cái
Người nghe nhạc hạng C, người nổi tiếng thứ yếu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
demicelebrity
minicelebrity
sublebrity
minor celebrity
Nguồn gốc
(etymology)
C-list
+
-er
AI
1
Một người nào đó trong danh sách C
1
Một người nào đó trong danh sách C
1
Một người nào đó trong danh sách C