Dịch

C-lister

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người nào đó trong danh sách Cdanh từSomeone on a C-list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. C-listerDạng gốc (base form)
  2. C-listersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI