C-list
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh sách không chính thức gồm những người thuộc bất kỳ hạng mục nào, nhưng đặc biệt là trong ngành giải trí, ít nổi tiếng hơn danh sách hạng B, đôi khi được hiểu là một diễn viên nhân vật "dễ nhớ" nhưng "khó gọi tên"danh từAn informal list of people in any of several categories, but especially in the entertainment industry, with lesser fame than the B-list, sometimes interpreted as an "easy-to-remember" but "hard-to-name" character actor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- C-listDạng gốc (base form)
- C-listsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| C-listerdanh từ | danh từ | Một người nào đó trong danh sách C |