Dịch

C major

danh từ (noun)
/ˈsiː ˈmeɪ.dʒə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Đô trưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)The major key with C as its tonic, and no sharps or flats, having the notes C, D, E, F, G, A, and B.
  2. Hợp âm trưởng có gốc Cdanh từkhông đếm được (uncountable)The major chord with a root of C.

Ví dụ

  • .
  • ?

AI