Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Byzantinist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh viên của Đế quốc Byzantine
danh từ
A student of the Byzantine Empire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Byzantinist
Dạng gốc
(base form)
Byzantinist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Byzantine
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bizantinista
giống đực/cái
Người theo chủ nghĩa Byzantin; Nhà nghiên cứu Byzantine
AI
1
Sinh viên của Đế quốc Byzantine
1
Sinh viên của Đế quốc Byzantine
1
Sinh viên của Đế quốc Byzantine