Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Byzantine scale
danh từ
(noun)
UK
/
b
aɪ
ˈ
z
æ
n
t
aɪ
n
ˈ
s
k
eɪ
l
/
US
/ˈ
b
ɪ
z
ə
n
t
iː
n
ˈ
s
k
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Thang đo hài hòa kép
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The double harmonic scale.
AI
1
Thang đo hài hòa kép
1
Thang đo hài hòa kép
1
Thang đo hài hòa kép