Dịch

Byzantine attack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu tấn công liên quan đến nhiều nút cộng tác để phá vỡ mạngdanh từA type of attack involving multiple nodes collaborating to disrupt the network.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Byzantine attackDạng gốc (base form)
  2. Byzantine attacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • “ ,” “ ,” “,” “ ” [10].

AI