Byer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ByerDạng gốc (base form)
- ByersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good-byerdanh từ | danh từ | Người nói lời tạm biệt |
Họ từ (word family)
cùng gốc ByerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha