Dịch

Butterworth

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈbʌtə(ɹ)ˌwɜː(ɹ)θ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Thị trấn ma ở quận Warren, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Warren County, Ohio, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dinwiddie, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Dinwiddie County, Virginia, United States.
  4. Thành phố ở Penang, Malaysiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Penang, Malaysia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ButterworthDạng gốc (base form)
  2. ButterworthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Butterworth filterdanh từLoại bộ lọc được thiết kế để có đáp ứng tần số phẳng nhất có thể trong băng thông

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbutere“butter”

AI