- 1
Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- 2
Thị trấn ma ở quận Warren, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Warren County, Ohio, United States.
- 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dinwiddie, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Dinwiddie County, Virginia, United States.
- 4
Thành phố ở Penang, Malaysiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Penang, Malaysia.