Dịch

Butterfield

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó, ở Quận Missaukee, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township and unincorporated community therein, in Missaukee County, Michigan.
  3. Thành phố nhỏ và thị trấn ở Quận Watonwan, Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city and township in Watonwan County, Minnesota.
  4. Thị trấn và thành phố nhỏ trong đó, ở Quận Barry, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township and minor city therein, in Barry County, Missouri.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ButterfieldDạng gốc (base form)
  2. ButterfieldsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận El Paso
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận El Paso, TexasA census-designated place in El Paso County, Texas.

Ví dụ

  • , Cronon's . , , .

AI