Butterfield
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó, ở Quận Missaukee, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township and unincorporated community therein, in Missaukee County, Michigan.
- Thành phố nhỏ và thị trấn ở Quận Watonwan, Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city and township in Watonwan County, Minnesota.
- Thị trấn và thành phố nhỏ trong đó, ở Quận Barry, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township and minor city therein, in Barry County, Missouri.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ButterfieldDạng gốc (base form)
- ButterfieldsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận El Paso
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận El Paso, TexasA census-designated place in El Paso County, Texas.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Cronon's . , , .