Dịch

Burwell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Đông Cambridgeshire, Cambridgeshire, Anh (OS Grid TL5866)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in East Cambridgeshire district, Cambridgeshire, England (OS grid ref TL5866).
  3. Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh (OS Grid ref TF3579)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village and civil parish (without a council) in East Lindsey district, Lincolnshire, England (OS grid ref TF3579).
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Garfield, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Garfield County, Nebraska, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BurwellDạng gốc (base form)
  2. BurwellsSố nhiều (plural)

AI