Nghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- Một họ người Anh từ tiếng Anh cổ cho một người sống ở bất kỳ nơi nào có tên đó.danh từ riêngAn English habitational surname from Old English for someone who lived in any of several places with that name.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Địa phương thuộc quận Navajo, Arizonadanh từ riêngA locality in Navajo County, Arizona.
- Thị trấn cũ thuộc quận Rabun, Georgia, nay đã bị ngập nước.danh từ riêngA former town in Rabun County, Georgia, now submerged.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Burtondanh từ riêng | danh từ riêng | Thôn và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Bassetlaw, Nottinghamshire, vị trí của các nhà máy điện West Burton (Lưới hệ điều hành ref SK7985) |
| Burton Greendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Warwick, Warwickshire, Anh, ở biên giới với Coventry (OS lưới ref SP2775) |
| Burton Agnesdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở East Riding of Yorkshire, Anh (OS lưới ref TA1063) |
| Burton Joycedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng lớn và giáo xứ dân sự ở quận Gedling, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK6443) |
| Bishop Burtondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở East Riding of Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE9839) |
| Cherry Burtondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở East Riding of Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE9942) |
| Burton Salmondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Selby (OS lưới ref SE4927) |
| Spanish burtondanh từ | danh từ | Giao dịch mua bao gồm hai khối đơn, hoặc (đôi burton tiếng Tây Ban Nha) một khối đôi và hai khối đơn |
30 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 30
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Madison
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Madison, IdahoAn unincorporated community in Madison County, Idaho.
Họ từ (word family)
cùng gốc Burton- BurtonianLiên quan đến Robert Burton (1577–1640), học giả và nhà văn người Anhtính từ
- BurtonizeLàm giàu (nước) bằng muối khoáng, đặc biệt để pha rượuđộng từ
- BurtonportNgôi làng và cảng trên bờ biển phía tây của Quận Donegal, Ireland (mã lưới Ireland B 7215)danh từ riêng
- BurtonesqueGợi nhớ đến các tác phẩm của Tim Burton, một nhà làm phim người Mỹ nổi tiếng với những bộ phim và nghệ thuật kỳ quái đen tốitính từ
Ví dụ
- .
- , .