Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Burns dinner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɜː
n
z
ˈ
d
ɪ
n
ə
/
US
/ˈ
b
ɝ
n
z
ˈ
d
ɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bữa tối truyền thống được phục vụ vào đêm Burns
danh từ
The traditional dinner served on Burns night.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Burns dinner
Dạng gốc
(base form)
Burns dinner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa tối truyền thống được phục vụ vào đêm Burns
1
Bữa tối truyền thống được phục vụ vào đêm Burns
1
Bữa tối truyền thống được phục vụ vào đêm Burns