Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Burmese boxing
danh từ
(noun)
UK
/
b
ɜː
ˈ
m
iː
z
ˈ
b
ɒ
k
s
ɪ
ŋ
/
US
/
b
ɝˈ
m
i
z
ˈ
b
ɑː
k
s
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lethwei
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lethwei
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lethwei
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
boxeo birmano
giống đực
Quyền anh Miến Điện
AI
1
Đồng nghĩa với lethwei
1
Đồng nghĩa với lethwei
1
Đồng nghĩa với lethwei