Dịch

Burkett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Coleman, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Coleman County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BurkettDạng gốc (base form)
  2. BurkettsSố nhiều (plural)

AI