Burkett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Coleman, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Coleman County, Texas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BurkettDạng gốc (base form)
- BurkettsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc BurkettNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha