Dịch

Buren

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Gelderland, Hà Landanh từ riêngA city in Gelderland, Netherlands.
  2. Đô thị của Gelderland, Hà Landanh từ riêngA municipality of Gelderland, Netherlands.

Cụm từ (phrase)

Van Burendanh từ riêngMột họ từ tiếng Hà Lan
Van Buren Countydanh từ riêngMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Clinton

Ví dụ

  • .
  • .

AI