Dịch

Van Buren County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Clintondanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seat: Clinton.
  2. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Keosauquadanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Keosauqua.
  3. Một trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Paw Pawdanh từ riêngOne of 83 counties in Michigan, United States. County seat: Paw Paw.
  4. Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Spencerdanh từ riêngOne of 95 counties in Tennessee, United States. County seat: Spencer.

AI