Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Burberry
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Thương hiệu thời trang cao cấp của Anh
danh từ riêng
A British luxury clothing brand.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Burberry
Burberr
ied
Mặc trang phục của thương hiệu Burberry
tính từ
Ví dụ
The
man
was
about
thirty-five
,
very
handsome
,
extremely
well-dressed
,
with
striped
trousers
,
a
black
Homburg
and
a
Burberry
raincoat
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
2
Thương hiệu thời trang cao cấp của Anh
1
Một họ
2
Thương hiệu thời trang cao cấp của Anh
1
Một họ
2
Thương hiệu thời trang cao cấp của Anh