Burbank
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Họ Burbankdanh từ riêngA surname.
- Thành phố tại Californiadanh từ riêngA city in the San Fernando Valley, Los Angeles County, California.
- Thành phố tại Illinoisdanh từ riêngA city in Illinois.
- Vải bạt bông dàydanh từkhông đếm được (uncountable)A heavy cotton canvas, used for convertible tops for cars in the early 20th century
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Russet Burbankdanh từ | danh từ | Củ khoai tây lớn có vỏ màu nâu sẫm, ít mắt và thịt khô, có nhiều bột màu trắng |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn tại Oklahoma
- A town in Oklahoma.
Họ từ (word family)
cùng gốc Burbank- BurbankianLiên quan đến Luther Burbank (1849–1926), nhà thực vật học và nhà khoa học nông nghiệp người Mỹtính từ
- BurbankismViệc sử dụng khoa học để cải thiện quy trình nông nghiệpdanh từ
- burbankiteKhoáng vật lưỡng tháp hình lục giác-lục giác có chứa bari, canxi, cacbon, xeri, oxy, natri và strontiumdanh từ