Dịch

Bunsen

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ người Đứcdanh từ riêngA German surname.
  2. Dạng tỉnh lược của Bunsen burnerdanh từEllipsis of Bunsen burner.
  3. Máy quay (sân mà bóng có thể xoay dễ dàng)danh từA turner (a pitch on which the ball turns easily).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BunsenDạng gốc (base form)
  2. BunsensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bunsen burnerdanh từBunsen burner
Bunsen celldanh từPin điện sơ khai sử dụng kẽm và than chì trong axit cromic loãng
Bunsen piledanh từLoại pin điện sơ khai sử dụng nhiều tế bào kẽm và than chì trong axit cromic loãng
Bunsen reactiondanh từPhản ứng hóa học trong đó nước, sulfur dioxide và iốt phản ứng tạo thành axit sulfuric và hydro iodua
Bunsen coefficientdanh từSố mililit khí hòa tan trong một mililit chất lỏng ở áp suất khí quyển và nhiệt độ xác định

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBunsen

AI