Dịch

Bunker Hill

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbʌn.kɜɹ hɪl/

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Trận chiến đồi Bunker (1775), trong Cách mạng Hoa Kỳdanh từ riêngThe Battle of Bunker Hill (1775), in the American Revolution.
  2. Ngọn đồi ở Charlestown, Boston, Massachusetts, nơi diễn ra trận chiếndanh từ riêngA hill in Charlestown, Boston, Massachusetts, where the battle was fought.
  3. Khu phố ở Los Angeles, Californiadanh từ riêngA neighbourhood of Los Angeles, California.
  4. Thành phố và thị trấn ở Quận Macoupin, Illinoisdanh từ riêngA city and township in Macoupin County, Illinois.

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Thị trấn ở Thị trấn Pipe Creek
  1. Thị trấn ở Thị trấn Pipe Creek, Quận Miami, IndianaA town in Pipe Creek Township, Miami County, Indiana.

AI