Dịch

Buffyspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng lóng được phát minh ra được sử dụng bởi các nhân vật trong loạt phim truyền hình Buffy the Vampire Slayerdanh từkhông đếm được (uncountable)The invented slang used by characters on the television series Buffy the Vampire Slayer.
  2. Hình thức đối thoại trong tiểu thuyết truyền hình, đặc trưng bởi việc sử dụng tiếng lóng mơ hồ và từ mớidanh từkhông đếm được (uncountable)A form of dialog in televised fiction, characterized by the use of vague slang and neologisms.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " " , , , , .
  • , ; , double-speak , .

Nguồn gốc (etymology)

AI