Bueller
danh từ riêng (proper noun)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
- Biểu thức dùng để thể hiện sự chờ đợi phản hồi khi không có phản hồi nàothán từExpression used to convey waiting for a response when there is none.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? ...?