Dịch

Bs

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của benzenesulphonyldanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of benzenesulphonyl.

Cụm từ (phrase)

BS.danh từViết tắt của Balto-Slavic
BS"Dcụm từBesiyata diskmaya (Dạng chuyển ngữ của בס״ד, viết ở đầu tài liệu)
BS&Pdanh từViết tắt của Broadcast Standards and Practices: bộ phận của mạng truyền hình chịu trách nhiệm về ý nghĩa đạo đức, đạo đức và pháp lý của chương trình mạng
Ts and Bsdanh từTs và nhạc blues
no bsKhông nói nhảm

Ví dụ

  • .

AI