Bruni
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BruniDạng gốc (base form)
- BrunisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝBruni
Ví dụ
- (“ ”) 2006.