Dịch

Bruni

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BruniDạng gốc (base form)
  2. BrunisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝBruni

Ví dụ

  • (“ ”) 2006.

AI