Dịch

Brunei

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bru-nâydanh từ riêngA country in Southeast Asia. Capital: Bandar Seri Begawan.

Cụm từ (phrase)

Brunei Englishdanh từ riêngPhương ngữ tiếng Anh trong khu vực được sử dụng rộng rãi ở Brunei Darussalam
Brunei Darussalamdanh từ riêngTên chính thức của Brunei, một quốc gia ở Đông Nam Á
Negara Brunei Darussalamdanh từ riêngTên đầy đủ của quốc gia Brunei

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã LaiBrunei
  2. từ tiếng Phạnवरुणváruṇa

Ví dụ

  • .
  • 10 - , , , , , , , , - one-point-one .
  • Begawan .

AI