Nghĩa chính
- Bru-nâydanh từ riêngA country in Southeast Asia. Capital: Bandar Seri Begawan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Brunei Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ tiếng Anh trong khu vực được sử dụng rộng rãi ở Brunei Darussalam |
| Brunei Darussalamdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Brunei, một quốc gia ở Đông Nam Á |
| Negara Brunei Darussalamdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên đầy đủ của quốc gia Brunei |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã LaiBrunei
- từ tiếng Phạnवरुणváruṇa
Ví dụ
- .
- 10 - , , , , , , , , - one-point-one .
- Begawan .
Họ từ (word family)
cùng gốc BruneiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha