Dịch

Brummagem

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người đến từ Birminghamdanh từA person from Birmingham.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrummagemDạng gốc (base form)
  2. BrummagemsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng tiền giả
  1. A counterfeit coin.

AI