Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Britishness
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ɹ
ɪ
t
.
ɪ
ʃ
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của người Anh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being British.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Britishness
Dạng gốc
(base form)
Britishness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
British
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của người Anh
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của người Anh
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của người Anh