Dịch

Bristol paper

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɪstəl ˈpeɪ.pə/US/ˈbɹɪstəl ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Bristol boarddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Bristol board.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bristol paperDạng gốc (base form)
  2. Bristol papersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI