Dịch

Bristol brick

danh từ (noun)
US/ˈbɹɪstəl ˈbɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Dạng phấn hồng, từng được sản xuất ở Bristol, được dùng để đánh bóng dao kéo bằng bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of rouge, once manufactured in Bristol, that was used to polish silver cutlery

AI