Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Briere
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Briere
Dạng gốc
(base form)
Briere
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Briere
briere
d
Đồng nghĩa với briared
tính từ
AI
1
Tên họ từ tiếng Pháp
1
Tên họ từ tiếng Pháp
1
Tên họ từ tiếng Pháp