Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
briered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với briared
tính từ
Synonym of briared.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
briered
Dạng gốc
(base form)
more briered
So sánh hơn
(comparative)
most briered
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
briared
Nguồn gốc
(etymology)
brier
+
-ed
AI
1
Đồng nghĩa với briared
1
Đồng nghĩa với briared
1
Đồng nghĩa với briared