Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Brexiter
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ɹɛ
k
s
ɪ
t
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Brexiteer
danh từ
Synonym of Brexiteer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Brexiter
Dạng gốc
(base form)
Brexiter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Brexit
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Brexiteer
Trái nghĩa
Remainiac
Ví dụ
Trump
and
the
Tory
Brexiters
are
cut
from
the
same
cloth
.
Here’s
how
to
argue
with
a
Brexiter
–
and
win
AI
1
Đồng nghĩa với Brexiteer
1
Đồng nghĩa với Brexiteer
1
Đồng nghĩa với Brexiteer