- 1
Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- 2
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngđếm được (countable)A male given name transferred from the surname, of modern usage.
- 3
Ngôi làng ở Quận Simpson, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Simpson County, Mississippi, United States.
- 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Braxton, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Braxton County, West Virginia, United States.