Bravo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BravoDạng gốc (base form)
- BravosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bravo Zulucụm từ | cụm từ | Làm tốt; làm tốt lắm |
| say bravo | Hoan hô | |
| shout bravo | Hô hoan hô | |
| give a bravo | Vỗ tay hoan hô |
Họ từ (word family)
cùng gốc BravoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaBravo
Ví dụ
- .
- "!" .
- .