Dịch

Bravo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BravoDạng gốc (base form)
  2. BravosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bravo Zulucụm từLàm tốt; làm tốt lắm
say bravoHoan hô
shout bravoHô hoan hô
give a bravoVỗ tay hoan hô

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaBravo

Ví dụ

  • .
  • "!" .
  • .

AI