Dịch

Braungart

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BraungartDạng gốc (base form)
  2. BraungartsSố nhiều (plural)

AI