Dịch

Brasil

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hòn đảo thần thoại, được cho là tồn tại ngoài khơi bờ biển phía tây Irelanddanh từ riêngA mythical island, said to exist off the western coast of Ireland.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

pau-brasildanh từGỗ Brazil, Caesalpinia echinata

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaBrasil

Cùng gốc (doublet)Brazil

AI