Dịch

Brasileira

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ Brazildanh từA Brazilian woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrasileiraDạng gốc (base form)
  2. BrasileirasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhabrasileira

Ví dụ

  • , , , .

AI