Brandi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Anh, biến thể của Brandydanh từ riêngA female given name from English, variant of Brandy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| branding irondanh từ | danh từ | Miếng kim loại được uốn cong thành hình dạng đặc biệt, được nung nóng và dùng để đóng dấu cho gia súc |