Dịch

Bram

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam, viết tắt của Abrahamdanh từ riêngA male given name, short for Abraham
  2. Xã ở tỉnh Aude, Occitania, Phápdanh từ riêngA commune in Aude department, Occitania, France.

Ví dụ

  • , 21 2022, Stoker's 19th-century . . , , 1992, , . .

AI