Dịch

Brabham

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrabhamDạng gốc (base form)
  2. BrabhamsSố nhiều (plural)

AI