Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Br
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Belarus
danh từ
Belarusian.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Br.
danh từ, tính từ
danh từ, tính từ
Viết tắt của British
br'er
danh từ
danh từ
Dạng rút gọn của brother
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Tiếng Belarus
Tiếng Belarus
không so sánh
(not comparable)
Belarusian.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Br
br
ing
Mang đến, đem đến, mang theo
động từ, thán từ
A1
br
ings
Ngôi thứ ba số ít hiện tại của bring
động từ
A2
AI
1
Tiếng Belarus
1
Tiếng Belarus
1
Tiếng Belarus