Dịch

Bozeman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Gallatin, Montana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Gallatin County, Montana, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BozemanDạng gốc (base form)
  2. BozemansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI