Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bowenoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như bệnh Bowen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling Bowen's disease.
Nguồn gốc
(etymology)
Bowen
+
-oid
AI
1
Giống như bệnh Bowen
1
Giống như bệnh Bowen
1
Giống như bệnh Bowen