Dịch

Bout

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Boutdanh từ riêngA surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BoutDạng gốc (base form)
  2. BoutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

'boutgiới từVề
this boutcụm từNhân dịp này
boxing boutTrận đấu quyền anh
a bout of fluMột cơn cảm cúm
wrestling boutTrận đấu vật
heavyweight boutTrận hạng nặng
roller derby boutTrận đấu roller derby

AI