Bout
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Boutdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BoutDạng gốc (base form)
- BoutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'boutgiới từ | giới từ | Về |
| this boutcụm từ | cụm từ | Nhân dịp này |
| boxing bout | Trận đấu quyền anh | |
| a bout of flu | Một cơn cảm cúm | |
| wrestling bout | Trận đấu vật | |
| heavyweight bout | Trận hạng nặng | |
| roller derby bout | Trận đấu roller derby |